ấm áp

adj
  1. cosy, warm
    • căn phòng ấm áp
      a cosy room
    • những luồng khí ấm áp
      gusts of warm air
    • cảm giác ấm áp
      a cosy feeling
    • nắng xuân ấm áp
      the warm spring sun
    • giọng nói ấm áp
      a warm voice
    • thấy ấm áp trong lòng
      to feel warm in one's heart

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ấm áp"

ấm áp
Một gia đình quây quần trong căn phòng ấm áp.